Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thanh thiếu niên" (1)

thanh thiếu niên
Tiếng Anh Danh từYouth, adolescents
Từ vựng của tôi
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
This program aims to support youth in developing life skills.

swap_horiz Từ liên quan "thanh thiếu niên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thanh thiếu niên" (1)

Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
This program aims to support youth in developing life skills.